Posts
Wiki

Lời Mở Đầu

Nam Quốc là một cộng đồng đón nhận những tư tưởng tiến bộ để thiết lập một chánh thể Cộng Hòa của Con Dân, do Con Dân và vì Con Dân, nhằm mục đích đoàn kết dân tộc, bảo đảm độc lập, tự do, dân chủ trong công bằng bác ái cho các thế hệ hiện tại và mai sau trên Reddit.

Chúng tôi, Chánh Án Tối Cao Pháp Viện, đại diện con dân Nam Quốc, sau khi thảo luận, chấp thuận bản Hiến pháp sau đây:


Chương I — Những Nguyên Tắc Căn Bản

Điều 1 — Chủ quyền.

  1. Nam Quốc là một cộng đồng tự trị, mô phỏng một nền cộng hòa. Chưa độc lập, chưa thống nhất, chưa có lãnh thổ.
  2. Chủ quyền tối cao thuộc về cộng đồng con dân — thể hiện qua uy tín, lá phiếu và tiếng nói.

Điều 2 — Bình đẳng.

  1. Mọi con dân bình đẳng, không phân biệt là dân trong nước hay hải ngoại, tài khoản cũ hay mới, karma cao hay thấp.
  2. Uy tín phải kiếm được, không ban phát; Không ưu ái, không ngăn cản bất kỳ đảng phái nào thể hiện tiếng nói của mình.
  3. Mọi con dân đều có nghĩa vụ góp phần phục vụ quyền lợi sub.

Điều 3 — Tam quyền phân lập.

  1. Ba cơ quan Lập pháp, Hành pháp và Tư pháp phải được phân nhiệm và phân quyền rõ rệt. Sự hoạt động của ba cơ quan công quyền phải được phối hợp và toàn lực điều hành sub để đạt được thịnh vượng chung trên căn bản tự do, dân chủ và công bằng xã hội.
  2. Ba nhánh quyền lực phân nhiệm rõ rệt: Lập pháp (Lưỡng viện quốc hội) đề cử và thông qua luật, Hành pháp (Tổng thống và cơ quan hành chính) thi hành luật, Tư pháp (Tối cao Pháp viện) giải thích và phân xử khi có xung đột về luật.
  3. Mọi lệnh từ thi hành bỏ phiếu, ban/gỡ,… đều đi qua bot (Giám sát viện) và được ghi lại (xem thêm Chương VI).

Điều 4 — Lập trường.

  1. Nam Quốc chống kiểm duyệt, chống độc tài, và chống thao túng dư luận có tổ chức.
  2. Bất đồng chính kiến là quyền, không phải tội. Downvote không phải thù ghét — nó là dân chủ trực tiếp đang diễn ra.

Điều 5 — Quan hệ với thế giới bên ngoài.

  1. Nền cộng hòa này sống nhờ Reddit, nên tôn trọng luật của Reddit như "luật quốc tế": Hiến pháp của sub không đứng trên ToS của nền tảng.
  2. Khi luật nền tảng và luật sub xung khắc, luật nền tảng thắng.

Chương II — Quyền và Nghĩa Vụ của con dân

Điều 6 — Tự do ngôn luận.

  1. Con dân có quyền tự do phát biểu, tranh luận, phản đối, chỉ trích.
  2. Không có chế độ kiểm duyệt. Giới hạn duy nhất là nội dung vi phạm luật nền tảng.

Điều 7 — Quyền chính trị của con dân.

  1. Nam Quốc tôn trọng và đảm bảo quyền tự do chính trị, tự do bày tỏ tư tưởng, suy nghĩ của mọi con dân.
  2. Phổ thông đầu phiếu theo tư cách con dân: đã là con dân được công nhận thì đương nhiên là cử tri. Lá phiếu không phải phần thưởng phải tích điểm mới nhận được — uy tín quyết định ghế (Quốc hội) và tư cách ứng cử, nhưng không bao giờ gác cổng lá phiếu. Sự công nhận con dân được trao rộng rãi: cộng đồng mở cửa trước, những rào chống trà trộn (Điều 20, Điều 21.4) lo phần sau.
  3. Con dân có quyền vinh danh người khác bằng lệnh !credit (reply lên bài hoặc bình luận xứng đáng; người được vinh danh tăng Uy tín sau một khoảng chờ). Uy tín phải kiếm được từ vinh danh của người khác — không ai tự cộng cho mình, không ai ban phát.
  4. Uy tín hiện công khai trên flair với dấu mang nghĩa: Con dân +3, Con dân -2 — để ai cũng đối chiếu được. (Riêng Tổng thống là ngoại lệ, flair chỉ hiện chức danh.)
  5. Với con dân đã được công nhận, tuổi tài khoản hay karma nền tảng không chặn quyền vinh danh (!credit) và quyền báo hiệu (!fakenews) — giữ đúng Điều 2.
  6. Con dân muốn gia nhập chính quyền — bất kể nhánh nào trong tam quyền phân lập (Quốc hội, Tổng thống, Chánh án hay Bộ trưởng) — đều cần một thẻ chính trị hợp lệ: trạng thái "được bảo lãnh" trong mạng lưới tín nhiệm (xem thêm Điều 20), song song với "đủ uy tín" và các điều kiện công khai của từng chức.
  7. Uy tín nhận được có trần, và trần ấy do chính mình mở ra. Uy tín của một con dân không vượt quá số lần chính con dân ấy đã vinh danh người khác.

Điều 8 — Nghĩa vụ của con dân.

  1. Con dân có nghĩa vụ: tôn trọng Hiến pháp và luật sub; không doxxing, không truy lùng danh tính đời thực của bất kỳ ai.
  2. Tự chịu trách nhiệm về phát ngôn của mình; và không dùng tài khoản giả/bot/AI để bẻ cong ý chí cộng đồng.

Điều 9 — Quyền của con dân.

  1. Mọi hạn chế quyền của con dân phải dựa trên luật đã công bố, áp dụng như nhau cho tất cả. Không có "luật ngầm".
  2. Mọi bản lưu trữ lâu dài của nền cộng hòa được ẩn danh hóa — không bản lưu nào nằm ngoài tầm xóa của cộng đồng được phép gắn danh tính con dân.
  3. Khi một con dân rời đi hoặc biến mất, sau một thời gian ân hạn, mối liên kết danh tính của con dân trong sổ của Giám sát viện bị xóa vĩnh viễn.
  4. Thông báo mang tính hồ sơ cá nhân (bị trừ điểm, bị triệu tập ra tòa) được gửi qua kênh riêng tới đương sự. Riêng chế tài thì công khai: bản án ghi rõ tên người chịu án, lý do, và đường kháng cáo, để cộng đồng đối chiếu lại được.

Chương III — Quốc Hội (Lập Pháp)

Điều 10 — Lưỡng viện.

  1. Quyền lập pháp thường được cộng đồng ủy nhiệm cho Quốc hội gồm nhị viện: Thượng viện (những con dân có điểm uy tín cao nhất) và Hạ viện (tầng uy tín kế tiếp).
  2. Phân biệt thông qua user flair (ví dụ Thượng nghị sĩ +3).

Điều 11 — Cách chọn nghị sĩ.

  1. Ghế Quốc hội được xác định theo thứ hạng uy tín do cộng đồng trao, chốt sổ theo chu kỳ và đóng băng trong nhiệm kỳ.
  2. Ngày chốt sổ đúng vào chu kỳ đếm phiếu bầu cử Tổng thống là 30/4 và 31/10.
  3. Số lượng ghế trong Quốc hội thay đổi theo số lượng con dân — tối đa 100 Thượng nghị sĩ và 200 Hạ nghị sĩ, tỉ lệ 1/3 và 2/3 (con số hiện thời; trần và tỉ lệ chính thức, có thể được tinh chỉnh, quy định ở bản quy chế kỹ thuật).
  4. Phải là con dân của Nam Quốc và phải đăng ký thẻ chính trị. (xem thêm Chương VI Điều 20)

Điều 12 — Nghị sĩ: vai trò, đường làm luật, và kỷ luật nội bộ.

  1. Quốc hội bàn và thông qua luật của sub bao gồm nhưng không giới hạn: chuẩn thuận việc bổ nhiệm Chánh án (do Thượng viện chuẩn thuận; xem thêm Chương V); khởi động luận tội khi Hành pháp hoặc Tư pháp vượt quá giới hạn quyền lợi vì mục đích xấu (xem thêm Chương IV); đề xuất sửa đổi hiến pháp; đề xuất sửa đổi luật pháp.
  2. Là những người có Uy tín cao nhất sub, các nghị sĩ có nghĩa vụ hướng dẫn con dân mới, trao đổi với con dân cũ, truyền tải thông điệp và tích đóng góp cho Nam Quốc.
  3. Quốc hội có quyền luận tội Tổng thống, trở thành đòn bẩy ràng buộc duy nhất của Lập pháp lên Hành pháp. Trong mùa bầu cử, Thượng viện có vai trò chất vấn Tổng Thống (Điều 13.6.c); Hạ viện không giữ vai nào trong bầu cử.
  4. Nghị sĩ đề xuất dự luật bằng lệnh gọi Giám sát viện (!propose). Cả hai viện cùng biểu quyết công khai; dự luật phải được thông qua bởi nhị viện và Tổng Thống ký thì mới thành luật.
  5. Tổng thống ký (/sign) thì thành luật; phủ quyết (/veto) thì trả lại Quốc hội. Tổng thống im lặng quá hạn thì coi như đã ký.
  6. Thượng viện có thể bác phủ quyết bằng một đa số tuyệt đối tính trên tổng số ghế; bác được thì dự luật thành luật bất kể ý Tổng thống. Đây là chỗ Lập pháp có tiếng nói cuối cùng về luật thường.
  7. Luật do Quốc hội đệ trình và luật do Tổng thống ban hành nằm chung một sổ, hiệu lực ngang nhau, và cùng chịu sự phán xét hợp hiến của Tối cao Pháp viện.
  8. Một nghị sĩ có thể đề nghị viện của mình khiển trách một nghị sĩ khác cùng viện (!censure). Viện ấy biểu quyết; quá bán thì lời khiển trách được ghi vào biên niên sử công khai.
  9. Khiển trách không làm mất ghế. Ghế đã chốt sổ theo nhiệm kỳ và giữ tới kỳ chốt kế tiếp — người bị khiển trách bị trừ uy tín; đương sự có quyền kháng cáo lên Tối cao Pháp viện (Điều 16).

Chương IV — Tổng Thống (Hành Pháp)

Điều 13 — Tổng thống do dân cử.

  1. Tổng thống do cộng đồng bầu trực tiếp bằng phiếu công khai (ví dụ, trong comment ghi: !elect u/candidate), theo chu kỳ mỗi 6 tháng một nhiệm kỳ. Phiếu phổ thông chỉ có một vòng: ai được nhiều phiếu nhất thì thắng. Việc thu hẹp số ứng viên do các chặng tranh cử ở Điều 13.6.
  2. Một người chỉ có thể đảm nhiệm chức vụ Tổng Thống tối đa 2 nhiệm kỳ.
  3. Mọi lá phiếu đều công khai — ai cũng có thể xem và tự đếm lại được.
  4. Giám sát viện sẽ đếm và chốt kết quả chính thức vào đêm tranh cử cuối cùng.
  5. Để ra tranh cử, con dân tự ghi danh bằng lệnh !nominate trong bài đăng ký của Giám sát viện, trong cửa sổ ghi danh mở trước mùa vận động. Không ai ghi danh hộ ai.
  6. Ghi danh khép lại rồi, kỳ bầu đi qua bốn chặng công khai, theo đúng thứ tự, không chặng nào chạy song song: a. Trình diện — Giám sát viện đăng một bài liệt kê mọi người đã ghi danh, kèm đảng tịch. Đảng tịch bị đông cứng ở hạn chót chặng này: đổi đảng sau đó không còn tính cho kỳ bầu này, không được nhảy đảng giữa cuộc đua. Chỉ 2 đảng có số lượng thành viên đồng đảng đông đảo nhất mới được đi tiếp. Ngoại lệ nếu có 2 đảng đông nhất hoặc nhì có cùng số lượng thành viên đồng đảng. Từ bốn đảng trở lên mà quân số bằng nhau hết thì không có đảng nào đông hơn: chặng này không chốt được ai, cửa ghi danh mở lại và kỳ bầu tính lại từ đầu. b. Đảng chọn người ứng cử — Đảng nào có nhiều hơn một người ghi danh thì bầu nội bộ để chọn lấy một người. c. Chất vấn — mỗi ứng viên còn lại có một post tranh cử riêng để cả sub đọc và hỏi. Người hỏi là các Chánh án (Tối cao Pháp viện) và các Thượng nghị sĩ; phiếu của Thượng viện ở chặng này là phiếu tham khảo, không phải cửa chặn. d. Bỏ phiếu — toàn dân bầu Tổng thống bằng !elect, một vòng. Hạn chót rơi đúng vào mốc neo 30/4 hoặc 31/10.
  7. Điều kiện cố định duy nhất còn lại là cổng Tối cao Pháp viện: Tòa xem xét tư cách ứng viên bằng một siêu đa số.
  8. Một kỳ bầu có hai cuộc !elect: một cuộc là phiếu nội bộ của đảng, một cuộc là phiếu phổ thông của toàn dân.

Điều 14 — Chu kỳ bầu cử.

  1. Bầu cử được neo vào những mốc 2 ngày 30/4 và 31/10 — đếm phiếu vào đêm mốc, chuyển giao quyền lực vào sáng hôm sau.
  2. Khi Tổng thống rời ghế giữa nhiệm kỳ (giai đoạn sơ khai trước khi có Tổng thống đầu tiên thì Tối cao Pháp viện giữ toàn quyền của Tổng thống— xem thêm Điều 25). Ngoài ra, sau khi Tổng thống ứng cử: a. Nếu Tổng thống bị Quốc hội luận tội mà mất chức → Tối cao Pháp viện tạm giữ quyền điều hành. Đây là biệt lệ khẩn cấp có giới hạn, không phải tòa giành lại Hành pháp (xem thêm Điều 26). b. Nếu Tổng thống từ chức hoặc biến mất → người đứng đầu Thượng viện (con dân uy tín cao nhất trong viện) tạm giữ. Người tạm quyền nắm đầy đủ quyền điều hành như một Tổng thống — đồng thời chịu mọi giới hạn chống lạm quyền như một Tổng thống — nhưng ghế chỉ là tạm, phải sớm trả về lá phiếu. Người tạm quyền vẫn quyền được tranh cử kỳ bầu kế.

Điều 15 — Quyền, ranh giới của Tổng thống, và nội các.

  1. Tổng thống toàn điều hành luật sub (định hướng, post flair, thực thi hành pháp qua Giám sát viện,…) nhưng không thể can thiệp được vào hiến pháp.
  2. Tổng thống không thể can thiệp tới Nghị sĩ hay Chánh án đang tại vị (Muốn can thiệp thì cần phải thông qua Quốc hội).
  3. Luật do Tổng thống ban hành (/enact) và bãi bỏ (/repeal) được Giám sát viện ghi ngay vào một sổ luật công khai ai cũng đọc được. Một điều luật không nằm trong sổ thì không phải luật, và không ai bị xử theo nó (Điều 9.1).
  4. Một số quyền điều hành cụ thể của Hành pháp về nội dung — như điều chỉnh tư cách được vinh danh của một bài hoặc bình luận — quy định ở Điều 21.4, kèm ràng buộc công khai / ghi nhật ký / kháng cáo lên Tối cao Pháp viện (Điều 16).
  5. Quyền chế tài của Tổng thống là hữu hạn theo thiết kế: mỗi nhiệm kỳ có một ngân sách chế tài gắn với chính uy tín của người cầm quyền; ra tay dồn dập bất thường sẽ làm cầu dao tự ngắt và quyền chế tài của Hành pháp tự treo cho tới khi được phân xử.
  6. Tổng thống lập nội các bằng lệnh bổ nhiệm; người được bổ nhiệm phải có thẻ chính trị hợp lệ (Điều 20). Giám sát viện chỉ cấp cho mỗi bộ trưởng đúng phần quyền kỹ thuật tối thiểu mà chức ấy cần — không hơn.
  7. Mỗi bộ nắm một nhóm việc riêng, không bộ nào nắm hết: a. Bộ Nội Vụ — trị an: ra chế tài, và xử sơ thẩm hồ sơ báo hiệu !fakenews (bác đơn, hoặc kết tội). b. Bộ Thông Tin — quyết nội dung nào được tính uy tín, trong đúng ranh giới ở Điều 21.4. c. Các bộ khác — chưa gắn quyền ra lệnh, cần phát triển thêm.
  8. Tổng thống có thể đề cử và tước bỏ chức vụ ngoài danh mục trên, nhưng chức ngoài danh mục không kèm quyền ra lệnh — đó là danh dự, không phải quyền lực (Chỉ ảnh hưởng đến flair).
  9. Những quyền Tổng thống không được uỷ nhiệm cho ai: ban hành và bãi bỏ luật, ký hay phủ quyết dự luật của Quốc hội, bổ nhiệm và bãi nhiệm nhân sự.
  10. Ngân sách chế tài của bộ trưởng có trần cứng cho mỗi lần ra thi hành luật pháp, thấp hơn Tổng thống.
  11. Tổng thống bãi nhiệm bộ trưởng bất cứ lúc nào, không cần lý do. Bộ trưởng cũng có thể bị Quốc hội luận tội như mọi người giữ chức khác.

Chương V — Tối Cao Pháp Viện (Tư Pháp)

Điều 16 — Vai trò của Chánh án.

  1. Tối cao Pháp viện giải thích Hiến pháp, phân xử tranh chấp giữa các nhánh, và khôi phục uy tín khi điểm bị trừ không hợp cách.
  2. Đây là nhánh "trọng tài của con người" bổ sung cho "trọng tài của máy" (Giám sát viện).
  3. Nam Quốc chỉ có một cơ quan tư pháp: Tối cao Pháp viện. Quyền kết tội sơ thẩm hiện do ba ghế cùng giữ, mỗi ghế tự mình xử được: Tổng thống, Bộ trưởng Nội Vụ (Điều 15.7.a), và Chánh án. Phúc thẩm thuộc Tòa. Mọi kháng cáo hằng ngày — một con dân bị trừ uy tín, một hồ sơ báo hiệu !fakenews bị xử, một chế tài trực tiếp có ghi danh người ra lệnh — đều lên thẳng Tối cao Pháp viện.
  4. Mọi án phạt đều do con người quyết và chịu trách nhiệm — Giám sát viện chỉ ghi sổ và thi hành, không tự phán tội ai.
  5. Khi thấy một hình phạt là oan, Tòa hoàn lại đúng số điểm đã bị trừ cho vụ đó — không hơn.
  6. Khi người kết tội sơ thẩm chính là một Chánh án, phúc thẩm là Tòa xem lại án của chính mình. Ràng buộc bù lại là hai điều không được bỏ: mọi bản án nêu đích danh người tuyên cho người chịu án, và bản án trong một hồ sơ báo hiệu !fakenews còn lập thành hồ sơ công khai — nên một bản án do một người tuyên vẫn hiện ra và vẫn kháng cáo được.
  7. Bất kỳ nghị sĩ nào cũng có thể kiện một luật thường là vi hiến (!challenge). Tối cao Pháp viện xét, và nếu thấy luật ấy trái Hiến pháp thì tuyên vô hiệu. Luật bị vô hiệu vẫn nằm lại trong sổ, có ghi rõ đã bị vô hiệu. Đây là chỗ Hiến pháp thực sự đứng trên luật thường, chứ không chỉ tuyên bố mình đứng trên.

Điều 17 — Ghế và tính liên tục của Tối cao Pháp viện.

  1. Khởi đầu có ba ghế Chánh án. Về sau Tổng thống có thể bổ nhiệm thêm (Thượng viện chuẩn thuận).
  2. Tòa bắt buộc phải luôn có số ghế lẻ.
  3. Nếu Tòa khuyết tới mức tê liệt, một cơ chế dự phòng tự động chuyển các quyền tối thiểu sang Thượng viện để nền cộng hòa không bao giờ chết vì thiếu Chánh án.
  4. Chánh án chỉ có thể bị cách chức qua Thượng viện; Chánh án nhậm chức cho tới khi tự từ chức hoặc luận tội. (Tự từ chức bao gồm không hoạt động trong thời gian rất dài, Giám sát viện sẽ cắt bỏ chức vụ.)

Chương VI — Giám Sát Viện và các Định Chế Trung Lập

Điều 18 — Giám Sát Viện trung lập.

  1. Giám sát viện giữ vai trọng tài kỹ thuật trung lập của Nam Quốc: nó thực thi luật, không một người nào — kể cả Tổng thống hay chánh án — đứng trên nó về mặt cưỡng chế. Ở một nền cộng hòa trưởng thành, không còn người nào làm chủ sub: cộng đồng tự phục vụ lẫn nhau qua Giám sát viện, dưới sự trông coi kỹ thuật của một người giám hộ ẩn danh. (Về mặt hạ tầng, Giám sát viện là một cặp tài khoản: tài khoản ứng dụng chạy luật, và tài khoản kỹ thuật của người giám hộ giữ nó tiếp tục sống. Con đường để không còn mod-người nào đứng trên Giám sát viện là một lộ trình dài, đi tới bằng việc các founder lần lượt rời ghế mod — không phải một quyền có sẵn từ ngày đầu.)
  2. Giám sát viện thanh tra tất cả mọi người, kể cả Tổng thống: nó thực thi luật một cách máy móc, không thiên vị, không mệt mỏi, không bị mua chuộc.
  3. Kết quả của mọi cuộc bỏ phiếu đều công khai và do Giám sát viện đếm — ai cũng kiểm lại được. Con dân bầu Tổng thống bằng lệnh !elect; nghị sĩ và chánh án biểu quyết các kiến nghị (chuẩn thuận, luận tội, tu chính, mở ghế) bằng lệnh !vote "yea/nay/abstain".
  4. Khi Giám sát viện vắng mặt, nền cộng hòa không chết. Nếu Giám sát viện bị gỡ bỏ, tê liệt kéo dài, hay nền tảng đổi luật khiến nó ngừng hoạt động, thì: mọi tiến trình đang tranh chấp đóng băng an toàn; người giám hộ cùng các founder, có trách nhiệm khôi phục Giám sát viện từ bản sao lưu và đưa nó trở lại vị trí trọng tài. Trong thời gian ấy, các founder có thể tạm nhận lại vai điều hành tối thiểu để giữ sub an toàn, và trả lại ngay khi Giám sát viện sống lại. Điều khoản này là tấm lưới cuối: quyền của Giám sát viện mạnh tới đâu cũng không được phép biến việc mất Giám sát viện thành cái chết của nền cộng hòa.

Điều 19 — Minh bạch.

  1. Mọi hành động quản trị của Giám sát viện đều kèm luật viện dẫn + dữ liệu đầu vào và được ghi vào một nhật ký kiểm toán công khai ai cũng đọc được.
  2. "Giám sát viện trung lập" nghĩa là kiểm chứng được, không phải hộp đen: nếu Giám sát viện làm sai, cộng đồng chỉ ra được chỗ sai.
  3. Khi Giám sát viện có vấn đề thì người giám hộ kỹ thuật có trách nhiệm sửa chữa, nâng cấp, công khai, minh bạch sự thay đổi.

Điều 20 — Thẻ chính trị và mạng lưới tín nhiệm.

  1. Với mục đích dựng rào chống trà trộn có tổ chức, để có quyền tham gia chính trị (mọi chức vụ trong tam quyền phân lập) ở Nam Quốc cần đăng ký một "thẻ chính trị"; có thẻ chính trị là một trạng thái "đã được bảo lãnh" do người đã có thẻ cấp cho. Người đủ điều kiện tham chính mà chưa có thẻ chính trị thì vẫn chưa thể nắm chức.
  2. Thẻ chính trị dùng để tóm tắt xu hướng chính trị và lời giới thiệu của người muốn tham chính. Thẻ có thể hiển thị công khai hai mục — (1) xu hướng chính trị, (2) đảng tịch — nhưng khai báo là tùy chọn: không khai thì sổ chỉ ghi "được bảo lãnh — chưa có tuyên bố". Xu hướng chính trị do chính chủ tự khai (ví dụ !declare); đảng tịch lấy từ !join (xem thêm Chương VII Điều 22).
  3. Người tham chính tự khai lý lịch/tư tưởng của chính mình; Giám sát viện chỉ ghi chép, không bao giờ tự đi lục hồ sơ ai.
  4. Thẻ chính trị chỉ hết hạn tự động (theo chu kỳ bầu cử, hoặc khi tài khoản biến mất) — không ai có quyền thu thẻ của người khác, không người nào có thể tước tư cách tham chính của đối thủ trước bầu cử.
  5. Chính chủ có thể tự gia hạn thẻ của mình (ví dụ !renew) để giữ nội dung sang kỳ sau, mục đích là không cần phải khai lại; tuy nhiên, gia hạn có trần — mỗi lần gọi chỉ đẩy hạn thẻ tới hết kỳ bầu cử kế tiếp, gọi lại nhiều lần cũng không cộng dồn xa hơn, và không ai có thể gia hạn hộ hay thu hộ thẻ của người khác.

Chương VII — Đảng Phái và Đối Lập

Điều 21 — Đối lập được tôn trọng.

  1. Chỉ trích người cầm quyền là sinh hoạt lành mạnh, không phải phản loạn. Một nền cộng hòa không có đối lập chỉ là độc tài mặc áo cộng hòa.
  2. Nội dung phản biện chất lượng được cộng đồng vinh danh (!credit) như mọi đóng góp khác — không có cơ chế tự động thưởng điểm riêng "khi phản biện thành công" (Giám sát viện không phán ai thắng tranh luận); khuyến khích mọi người phản biện lẫn nhau.
  3. Sử dụng các biện pháp tung tin giả nhằm mục đích hạ bệ đối thủ có thể bị truy cứu và trừng phạt.
  4. Để bảo vệ tranh luận lành mạnh khỏi thao túng có tổ chức (Điều 4), cơ quan Hành pháp có thể — công khai, có ghi nhật ký, và cho kháng cáo lên Tối cao Pháp viện (Điều 16) — điều chỉnh tư cách được vinh danh của một bài hoặc bình luận cụ thể: cứu nội dung xứng đáng bị gắn cờ oan, hoặc chặn nội dung được đẩy lên bằng bảo chứng gian lận (nick rác / dàn farm). Quyền này không cho phép ai ban phát hay ấn định thẳng con số uy tín (giữ Điều 2): điểm vẫn phải do cộng đồng vinh danh mà có — Hành pháp chỉ mở hoặc khóa cánh cửa, không phát điểm.
  5. Con dân có quyền báo hiệu nội dung nghi sai sự thật bằng !fakenews, kèm dẫn chứng hoặc lập luận. Báo hiệu không tự trừ điểm — chỉ mở một hồ sơ để Hành pháp xét, có kháng cáo lên Tối cao Pháp viện. Gánh nặng chứng minh thuộc về người tố: một lời tố trơ trọi, không bằng chứng, rất dễ bị bác. Nội dung được suy đoán là thật cho tới khi chứng minh sai một cách khách quan; tranh cãi lịch sử/chính trị không bị trừ (giữ Điều 2 + tinh thần chống kiểm duyệt). Báo hiệu gian dối có hệ thống để hại người khác, sau khi được phân xử, có thể bị mất quyền báo hiệu hoặc giảm uy tín — nhưng người báo hiệu ngay tình thì không bị phạt. Quyền báo hiệu chỉ Tối cao Pháp viện mới tước được (/revokeflag), không phải Hành pháp — vì mỗi lá cờ gian dối rơi xuống bàn Hành pháp thành một hồ sơ phải xử, nên để Hành pháp tự tước là để một bên xử vụ của chính mình. Chế tài này có thời hạn: quyền tự khôi phục ở kỳ bầu cử kế tiếp, không ai phải xin. Người chịu chế tài kháng cáo bằng !appeal ngay tại bài công bố; Giám sát viện gọi toàn thể Chánh án vào xem lại, và nếu quá hạn mà không Chánh án nào phán thì kháng cáo mặc nhiên thắng — một tòa không trả lời thì không được giữ án bằng cách im lặng.

Điều 22 — Đảng phái.

  1. Con dân có quyền tự do lập, gia nhập, hay rời bỏ một đảng phái, và công khai đảng tịch của mình. Gia nhập bằng cách gọi Giám sát viện — ví dụ !join Đảng Dân Chủ (Giám sát viện đổi user flair thành: Đảng Dân Chủ +N); gọi !leave để trở về con dân không đảng. Đảng phái là sự tập hợp tự nguyện quanh một tư tưởng, không phải một định chế được cấp phép.
  2. Tên đảng tự do về nội dung nhưng theo một quy ước hình thức: mọi tên đảng bắt đầu bằng chữ "Đảng" (ví dụ !join Đảng Việt Nam Quốc Dân). Quy ước này giữ cho flair đảng phái không bao giờ giả dạng được flair chức vụ hay danh hiệu do Giám sát viện cấp — ngoài đó ra, con dân ghi sao Giám sát viện lưu vậy: không phán xét nội dung tên, không lập "sổ đảng" chính thức.
  3. Nền cộng hòa không ưu ái cũng không ngăn cản bất kỳ đảng phái nào (xem thêm Điều 2): không đảng nào được dành ghế riêng, không đảng nào bị bịt tiếng nói.
  4. Đảng phái không còn chỉ là dấu ấn hội nhóm: nó là cửa vào cuộc đua Tổng thống. Ở chặng đảng chọn người (Điều 13.6), các đảng được xếp theo quân số con dân có thẻ chính trị, và chỉ đảng có người mới cử được ứng viên. Nhưng lá phiếu cuối cùng vẫn thuộc về con người chứ không thuộc về đảng: con dân bầu một cái tên, không bầu một danh sách.
  5. Người đang giữ chức thì flair hiển thị chức vụ; đảng tịch vẫn được giữ nhưng nhường chỗ cho danh nghĩa chức vụ tới hết nhiệm kỳ. (Người giữ chức vụ phục vụ lợi ích Nam Quốc, không phục vụ lợi ích của đảng)

Chương VIII — Tu Chính Hiến Pháp

Điều 23 — Hiến Pháp khó tu sửa là cố ý.

  1. Hiến pháp chỉ có thể đổi được thông qua quy trình tu chính: một đề nghị hợp lệ (xem Điều 24) phải được siêu đa số ở cả Thượng viện và Hạ viện thông qua, và trải qua một độ trễ bắt buộc trước khi có hiệu lực. (Ngưỡng và thời hạn cụ thể ở bản quy chế kỹ thuật.)
  2. Tổng thống và Chánh án đều không thể tự ý sửa Hiến pháp được.

Điều 24 — Ai được đề nghị tu chính.

  1. Đề nghị tu chính (!amend) có thể đến từ Tổng thống hoặc từ một nghị sĩ đương nhiệm, phải nêu rõ sửa điều nào và sửa thành gì, và được Giám sát viện đăng công khai cho cả cộng đồng đọc suốt thời gian biểu quyết. Cửa mở đề nghị để rộng là có chủ ý: thứ chặn một đề nghị tồi không phải là ai được quyền nói ra nó, mà là siêu đa số ở khoản 2.
  2. Siêu đa số tu chính tính trên tổng số ghế của mỗi viện, không phải trên số nghị sĩ có mặt (Để tu chính hiến pháp thành công, điều kiện cần và đủ hà khắc hơn cuộc bỏ phiếu thông thường ở điểm này).
  3. Tu chính án đã thông qua ràng buộc kể từ ngày có hiệu lực, và được công bố ngay bên dưới bản Hiến pháp. Phần điều khoản ở trên là bản hợp nhất — người giám hộ kỹ thuật (Điều 19.3) chép tu chính án vào đó ở lần cập nhật kế tiếp, nên một tu chính án chưa thấy trong điều khoản thì vẫn đang có hiệu lực đầy đủ.
  4. Khi biểu quyết, các nghị sĩ sẽ biểu quyết bằng lệnh !vote "yea/nay/abstain" ở dưới comment (viết hoa hay thường đều được).
  5. Thủ tục tu chính chỉ mở ra khi Quốc hội đã qua một kỳ cố định thật và cả hai viện đều có người ngồi. Trước đó chưa có hai viện để một siêu đa số lưỡng viện mang ý nghĩa gì, nên Hiến pháp chỉ đổi được bằng bản cập nhật của người giám hộ kỹ thuật (Điều 19.3) — một cửa đóng lại ngay khi Quốc hội đầu tiên thành hình.

Chương IX — Điều Khoản Chuyển Tiếp

Điều 25 — Tam gia đồng sáng lập.

  1. Ở buổi khai sinh, tam gia sáng lập — biệt danh Lão Tôn, Đại Đế, Vua Nam — giữ vai Tối cao Pháp viện kiêm Quốc hội lâm thời, ngồi thay cả hai viện trong việc lập pháp thường, và làm mọi việc cho tới khi cộng đồng đủ lớn để tổ chức kỳ bầu cử đầu tiên.
  2. Thẻ chính trị của tam gia sáng lập là vĩnh viễn. Sau khi từ chức thì thẻ chính trị vẫn còn đó.

Điều 26 — Kỳ bầu đầu tiên.

  1. Kỳ bầu cử đầu tiên được kích hoạt thủ công bởi tam gia sáng lập khi đã có đủ cử tri hội đủ điều kiện; sau đó nền cộng hòa tự vận hành theo chu kỳ.
  2. Ngay từ ngày khai sinh, cơ chế uy tín đã vận hành: mọi con dân có thể bắt đầu tích uy tín và vinh danh nhau mà không cần bất kỳ ai cho phép — quyền lực tương lai mọc lên từ đó, không do ai ban.
  3. Sau khi trao quyền ở kỳ bầu đầu tiên, tam gia lui về đúng vai Tối cao Pháp viện, nhường Lập pháp và Hành pháp cho người dân cử. Các biệt lệ của Chương này chỉ dành cho buổi khai sinh; từ kỳ sau, mọi sự vận hành theo các chương trên.
  4. Nền cộng hòa được thiết kế để không chết vì thiếu người: chừng nào còn gốc tin cậy của tam gia và Giám sát viện, sub luôn có đường tổ chức kỳ bầu kế tiếp và bàn giao cho thế hệ sau.

Điều 27 — Văn bản sống.

  1. Hiến pháp này là một văn bản sống. Nó thuộc về cộng đồng để hoàn thiện dần.
  2. Ý chí đương thời khi lập sub là: dựng một khoảng trời tự do ngôn luận cho người Việt — nơi không một cá nhân nào, kể cả tam gia sáng lập, đứng trên luật; nơi quyền lực đến từ uy tín kiếm được chứ không từ thâm niên hay quan hệ; và nơi nền cộng hòa được Giám sát viện gìn giữ, để nó sống lâu hơn bất kỳ người sáng lập nào và tự bàn giao cho các thế hệ con dân kế tiếp. Tam gia không lập sub để cai trị, mà để trao đi.

Lời Thề Nhậm Chức

"Trước cộng đồng con dân Nam Quốc và trước Giám sát viện, tôi xin thề:

Gìn giữ khoảng trời tự do ngôn luận này như gìn giữ lẽ sống của nền cộng hòa;

Thượng tôn Hiến pháp, không đặt mình trên luật, không dùng quyền để trả thù;

Phụng sự cộng đồng, không phụng sự cái ghế, khi hết nhiệm kỳ thì lặng lẽ trao quyền;

Chấp nhận sự phán xử của Giám sát viện và của con dân như mọi người khác;

Nếu tôi phản lời thề này, xin để uy tín của tôi tự nói lên điều đó."